bone marrow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủy xương: "bone marrow" là mô mềm, giàu chất béo nằm bên trong các khoang của xương. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) và là một phần của hệ thống miễn dịch.
- Thức ăn từ tủy xương: Trong ẩm thực, "bone marrow" chỉ phần tủy bên trong xương, thường được dùng để chế biến các món ăn bổ dưỡng như súp, nước dùng hoặc nướng.
Ví dụ sử dụng
- (Tủy xương rất mềm và giàu dinh dưỡng.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra tủy xương của anh ấy để xem có bệnh bạch cầu không.)
- (Họ đã phục vụ tủy xương nướng như một món khai vị tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bone marrow transplant": ghép tủy xương, một thủ thuật y tế thay thế tủy xương bị hỏng bằng tủy khỏe mạnh.
- He underwent a bone marrow transplant to treat his blood disorder. (Anh ấy đã trải qua ca ghép tủy xương để điều trị rối loạn máu.)
- "Bone marrow biopsy": sinh thiết tủy xương, xét nghiệm lấy mẫu tủy để chẩn đoán bệnh.
- The bone marrow biopsy confirmed the diagnosis of lymphoma. (Sinh thiết tủy xương đã xác nhận chẩn đoán u lympho.)
Biến thể và từ gần giống
- Marrow (n): tủy (dạng rút gọn, thường dùng trong ẩm thực hoặc y học).
- The marrow from the beef bone is very flavorful. (Tủy từ xương bò rất đậm đà.)
- Bone (n): xương, thành phần cứng bên ngoài chứa tủy.
- The bone was cracked to get the marrow out. (Xương đã được nứt ra để lấy tủy.)
Từ đồng nghĩa
- Marrow: tủy (dạng ngắn gọn, thường được dùng thay thế trong văn nói).
- Pith (ít phổ biến): lõi, tủy (trong sinh học, chỉ phần mềm bên trong thực vật hoặc xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "bone marrow", nhưng có thể liên quan đến:
- Extract from bone marrow: chiết xuất từ tủy xương.
- The stem cells were extracted from bone marrow. (Các tế bào gốc đã được chiết xuất từ tủy xương.)
Thành ngữ liên quan
- "To the marrow": đến tận xương tủy, nghĩa là hoàn toàn, triệt để.
- He was chilled to the marrow after standing in the cold. (Anh ấy lạnh đến tận xương tủy sau khi đứng dưới trời lạnh.)
- "Deep in the bone marrow": sâu thẳm trong tủy xương, chỉ điều gì đó ăn sâu vào bản chất.
- Her love for music was deep in the bone marrow. (Tình yêu âm nhạc của cô ấy ăn sâu vào tận xương tủy.)